airborne patrol

airborne patrol

A military aircraft conducts an airborne patrol over the coastline.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tuần tra trên không: "airborne patrol" chỉ một đội tuần tra được thực hiện bởi máy bay hoặc các phương tiện bay khác, thay vì bằng đường bộ hoặc đường biển. Hoạt động này thường được sử dụng trong quân sự hoặc an ninh để giám sát, trinh sát hoặc bảo vệ một khu vực từ trên không.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã tiến hành một cuộc tuần tra trên không dọc biên giới để giám sát bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
  • (Trong thảm họa, một đội tuần tra trên không đã được triển khai để đánh giá thiệt hại từ trên cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to launch an airborne patrol": phát động một cuộc tuần tra trên không.
    • The navy launched an airborne patrol to search for missing fishermen. (Hải quân đã phát động một cuộc tuần tra trên không để tìm kiếm ngư dân mất tích.)
  • "airborne patrol unit": đơn vị tuần tra trên không.
    • The airborne patrol unit consists of helicopters and drones. (Đơn vị tuần tra trên không bao gồm trực thăng máy bay không người lái.)
Biến thể từ gần giống
  • Airborne (adj): mang trên không, liên quan đến việc di chuyển hoặc hoạt động trên không.
    • The soldiers are airborne trained. (Những người lính được huấn luyện đổ bộ đường không.)
  • Patrol (n): cuộc tuần tra, đội tuần tra.
    • The patrol walked along the fence. (Đội tuần tra đi dọc hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Aerial reconnaissance: trinh sát trên không (nhấn mạnh vào thu thập thông tin).
    • Aerial reconnaissance is a key part of airborne patrol. (Trinh sát trên không một phần quan trọng của tuần tra trên không.)
  • Air surveillance: giám sát trên không (nhấn mạnh vào việc quan sát liên tục).
    • Air surveillance was conducted via drones. (Việc giám sát trên không được thực hiện qua máy bay không người lái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Patrol over: tuần tra trên (một khu vực).
    • The aircraft patrolled over the coastline. (Máy bay tuần tra trên bờ biển.)
  • Fly patrol: thực hiện tuần tra bay.
    • They flew patrols every hour. (Họ thực hiện các chuyến tuần tra mỗi giờ.)
Thành ngữ liên quan